| Stt | Số cá biệt | Họ tên tác giả | Tên ấn phẩm | Nhà XB | Nơi XB | Năm XB | Giá tiền | Môn loại |
| 1 |
SDD-00001
| Bùi Hoàng Long | Giáo dục pháp luật về trật tự an toàn giao thông | giáo dục | Hà nội | 2001 | 1800 | 6V2 |
| 2 |
SDD-00002
| Bùi Hoàng Long | Giáo dục pháp luật về trật tự an toàn giao thông | giáo dục | Hà nội | 2001 | 1800 | 6V2 |
| 3 |
SDD-00003
| Bùi Hoàng Long | Giáo dục pháp luật về trật tự an toàn giao thông | giáo dục | Hà nội | 2001 | 1800 | 6V2 |
| 4 |
SDD-00004
| Bùi Hoàng Long | Giáo dục pháp luật về trật tự an toàn giao thông | giáo dục | Hà nội | 2001 | 1800 | 6V2 |
| 5 |
SDD-00005
| Bùi Hoàng Long | Giáo dục pháp luật về trật tự an toàn giao thông | giáo dục | Hà nội | 2001 | 1800 | 6V2 |
| 6 |
SDD-00006
| Nguyễn Đình Đặng Lục | Giáo dục pháp luật trong nhà trường | giáo dục | Hà nội | 2006 | 7500 | 34V |
| 7 |
SDD-00007
| Nguyễn Đình Đặng Lục | Giáo dục pháp luật trong nhà trường | giáo dục | Hà nội | 2006 | 7500 | 34V |
| 8 |
SDD-00008
| Nguyễn Đình Đặng Lục | Giáo dục pháp luật trong nhà trường | giáo dục | Hà nội | 2006 | 7500 | 34V |
| 9 |
SDD-00009
| Lê Hồng Sơn | Học và làm theo pháp luật (Hỏi-Đáp) | giáo dục | Hà nội | 2006 | 4500 | 34V |
| 10 |
SDD-00010
| Lê Hồng Sơn | Học và làm theo pháp luật (Hỏi-Đáp) | giáo dục | Hà nội | 2006 | 4500 | 34V |
|